Phần lớn đất canh tác ở vùng Phú Riềng là đất đỏ bazan và đất đỏ vàng phát triển trên đá bazan, xen những dải đất xám ở chỗ thấp và ven suối. Đó là loại đất sâu, tơi, thoát nước tốt và giữ ẩm khá, lý do cây cao su được đưa lên vùng này từ thời đồn điền và vì sao điều, tiêu, cà phê về sau cũng bám rễ được trên khắp bốn xã Phú Riềng, Long Hà, Bình Tân, Phú Trung.
Nhưng đất đỏ không phải đất "tốt sẵn" như nhiều người mới đến vẫn nghĩ. Nó chua, nghèo lân dễ tiêu, dễ rửa trôi trên dốc và nhanh bạc màu nếu khai thác liên tục mà không trả lại chất hữu cơ. Bài này giải thích đất đỏ hình thành ra sao, nhận biết từng loại đất trong vùng, và những việc người làm vườn, người mua đất cần biết để dùng đất cho bền.
Đất đỏ bazan hình thành như thế nào
Đá bazan là đá núi lửa phun trào. Ở Tây Nguyên và phía bắc Đông Nam Bộ, các đợt phun trào trong quá khứ địa chất xa đã để lại những lớp bazan rộng; vùng Phú Riềng nằm ở rìa phía nam của dải cao nguyên bazan ấy, nơi địa hình thấp dần xuống đồng bằng. Qua thời gian rất dài, trong khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, đá bị phong hoá sâu: các khoáng dễ tan bị nước cuốn đi, còn lại nhiều sắt và nhôm.
Chính oxit sắt tạo nên màu đỏ đặc trưng. Đất càng phong hoá lâu, thoát nước càng tốt thì càng đỏ thẫm; chỗ đất ẩm lâu hơn, thoát nước kém hơn thì ngả vàng hoặc nâu. Quá trình phong hoá nhiệt đới này tạo ra tầng đất rất dày — ở nhiều vườn, đào sâu vài mét vẫn chưa gặp đá gốc. Với cây lâu năm rễ sâu như cao su, điều, đó là một lợi thế lớn: rễ có không gian để đi xuống tìm nước trong mùa khô.
Cùng quá trình đó cũng giải thích điểm yếu của đất đỏ. Khi mưa nhiều rửa trôi các chất kiềm như canxi, magie, kali, đất trở nên chua. Sắt và nhôm dư lại giữ chặt lân, khiến lân bón vào một phần bị "khoá" lại, cây khó hút. Vì vậy người trồng ở Phú Riềng thường phải bón vôi, bón lân và phân hữu cơ đều đặn, chứ không trông cậy hoàn toàn vào độ màu mỡ tự nhiên.
Những loại đất thường gặp trong vùng
Đất đỏ bazan trên đồi. Chiếm phần lớn diện tích vườn cao su, điều. Màu đỏ nâu đến đỏ thẫm, cầm lên thấy mịn, bóp vụn ra chứ không dính bết như đất sét đồng bằng. Mùa khô bề mặt nứt nhẹ, bụi đỏ bay theo bánh xe; mùa mưa đất mềm, bám giày nhưng ít đọng nước nhờ thoát nước tốt.
Đất đỏ vàng, nâu vàng. Gặp ở sườn đồi thoải và những chỗ chuyển tiếp. Tầng đất có thể mỏng hơn, đôi chỗ lẫn sỏi sạn hoặc kết von — những viên sắt nhỏ cứng như sỏi. Đất loại này vẫn trồng cây lâu năm được, nhưng cần đào hố kỹ và bón lót nhiều hơn.
Đất xám. Thường ở chỗ thấp, ven suối hoặc vùng chuyển sang phía nam. Đất nhẹ, nhiều cát, giữ nước và giữ phân kém hơn đất đỏ, mùa khô khô nhanh. Đất xám hợp với một số cây ngắn ngày, cây ăn trái nếu có nước tưới và nhiều phân hữu cơ.
Đất dốc tụ và đất ven suối. Ở chân đồi, nơi đất mịn từ sườn trên trôi xuống tích lại, đất thường dày và ẩm hơn. Đây là chỗ người dân hay trồng rau, cây ăn trái hoặc đào ao, nhưng mùa mưa có thể đọng nước, không hợp với cây sợ úng rễ như tiêu.
Vì sao cao su, điều và tiêu hợp với đất đỏ
Cây cao su cần đất sâu, thoát nước tốt và không ngập — đất đỏ bazan đáp ứng đúng những điều đó. Người Pháp chọn vùng đất đỏ miền Đông để lập đồn điền chính vì lý do này, và đến nay các lô cao su vẫn là cảnh quen thuộc nhất dọc đường qua Phú Riềng. Rễ cọc của cao su đi sâu, tận dụng được độ ẩm ở tầng dưới khi mùa khô kéo dài.
Cây điều chịu được đất nghèo và khô hơn cao su, nên trước đây thường trồng ở những chỗ đất xấu, dốc hoặc xa nguồn nước. Hồ tiêu thì đòi hỏi khắt khe hơn: rễ tiêu nông và rất sợ úng, nên chỉ hợp ở chỗ đất đỏ thoát nước tốt, có nguồn nước tưới mùa khô. Cà phê vối và cây ăn trái như sầu riêng, chôm chôm cũng được trồng ở những vườn có giếng hoặc gần hồ đập.
Điểm cần nhớ là "hợp đất" không đồng nghĩa với "không cần chăm". Cùng một loại đất đỏ, vườn được che phủ, bón hữu cơ đều đặn có năng suất và tuổi thọ khác hẳn vườn bị cày xới trơ đất, chỉ bón phân hoá học. Sự khác biệt đó thể hiện rõ nhất sau mười, hai mươi năm khai thác.
Điểm mạnh và điểm yếu của đất đỏ bazan
Bảng dưới gom những gì người làm vườn ở Phú Riềng hay nói về đất của mình, kèm cách xử lý thông dụng:
| Đặc điểm | Tác động tới vườn | Cách xử lý thường dùng |
|---|---|---|
| Tầng đất dày, tơi xốp | Rễ cây lâu năm đi sâu, chịu hạn tốt hơn | Tránh cày sâu liên tục làm vỡ cấu trúc đất |
| Thoát nước tốt | Ít úng, hợp cao su, tiêu | Vẫn khơi rãnh ở chỗ trũng, chân dốc |
| Chua (pH thấp) | Cây hút kém một số chất, rễ yếu | Bón vôi theo kết quả đo pH, không bón tràn lan |
| Nghèo lân dễ tiêu | Cây chậm lớn, ra hoa kém | Bón lân kết hợp phân hữu cơ, bón vào vùng rễ |
| Dễ rửa trôi, xói mòn trên dốc | Mất lớp đất mặt màu mỡ sau vài mùa mưa | Che phủ, trồng cỏ, làm băng chắn theo đường đồng mức |
| Nhanh mất mùn khi để trơ | Đất chai, giữ ẩm kém dần | Giữ lá rụng, ủ phân chuồng, trồng cây phủ đất |
Những biện pháp trên là nguyên lý chung; liều vôi, liều phân cụ thể nên dựa vào kết quả phân tích đất và hướng dẫn của cán bộ khuyến nông xã.
Cách nhận biết đất tốt khi đi xem vườn
Người mua đất vườn ở Phú Riềng thường chỉ nhìn cây đang có trên đất. Nên xem thêm vài điều sau trước khi quyết định:
- Đào thử một hố nhỏ. Đất đỏ đồng màu, tơi, càng xuống sâu càng đều là dấu hiệu tốt. Gặp lớp sỏi sạn, kết von dày ở độ sâu nông thì rễ cây lâu năm sẽ gặp khó.
- Xem độ dốc và hướng nước chảy. Lô dốc nhiều, không có băng chắn sẽ mất đất mặt mỗi mùa mưa. Quan sát rãnh xói, chỗ rễ cây trồi lên mặt đất.
- Hỏi về nguồn nước mùa khô. Giếng có cạn vào tháng ba, tháng tư không, nhà bên cạnh khoan sâu bao nhiêu mới có nước. Đất đỏ tốt mà không có nước vẫn khó trồng tiêu, cà phê, cây ăn trái.
- Nhìn tình trạng cây hiện có. Cây cao su, điều già cỗi, lá vàng, nhiều cây chết rải rác có thể là đất đã kiệt hoặc có mầm bệnh trong đất.
- Tìm chỗ trũng. Mùa khô khó thấy, nhưng vết bùn khô, cỏ ưa ẩm, rêu ở chân đồi cho biết chỗ đó mùa mưa đọng nước.
- Lấy mẫu đất đi phân tích nếu định đầu tư lớn — chi phí nhỏ so với giá trị vườn, và cho biết độ chua, mùn, lân, kali để tính chuyện cải tạo.
Mua bán đất còn liên quan giấy tờ, quy hoạch và mục đích sử dụng đất — phần đó nằm ở danh mục thủ tục hành chính của trang.
Giữ đất đỏ bền lâu: những thói quen tốt của nhà vườn
Người làm vườn lâu năm ở Phú Riềng thường nói đất đỏ "ăn" phân hữu cơ: bón vào là thấy đất tơi, giữ ẩm khá hơn rõ rệt. Phân chuồng hoai, phân ủ từ vỏ hạt điều, vỏ cà phê, rơm rạ, lá cây đều là nguồn hữu cơ có sẵn ở địa phương. Cách làm phổ biến là ủ hoai trước, bón vào rãnh hoặc vùng tán rồi lấp đất, tránh rải trên mặt cho mưa cuốn đi.
Thói quen thứ hai là để đất có lớp che. Trong lô cao su, lá rụng mùa khô là lớp phủ tự nhiên — đốt lá để "dọn vườn sạch" là làm mất một nguồn mùn quý và tăng nguy cơ cháy. Ở vườn điều, tiêu, nhiều nhà giữ cỏ thấp giữa hàng, chỉ làm sạch cỏ quanh gốc, hoặc trồng cây họ đậu phủ đất trong mùa mưa.
Thói quen thứ ba là hạn chế cày xới. Đất đỏ có cấu trúc hạt nhỏ, xốp; cày xới mạnh và liên tục làm vỡ cấu trúc ấy, đất dễ bị nén chặt sau mưa và dễ trôi hơn. Khi tái canh, nên làm đất vừa đủ, tập trung vào hố trồng. Ba thói quen giản dị này giúp đất giữ được sức qua nhiều chu kỳ cây, điều đặc biệt quan trọng với vùng mà sinh kế phần lớn dựa vào cây lâu năm.
Đất sau nhiều chu kỳ cây: chuyện tái canh và chuyển đổi
Nhiều lô cao su ở Phú Riềng đã qua hơn một chu kỳ trồng — mỗi chu kỳ thường kéo dài vài chục năm, gồm giai đoạn kiến thiết cơ bản chưa cho mủ và giai đoạn khai thác. Khi vườn già, cho mủ kém, người ta thanh lý cây lấy gỗ rồi trồng lại hoặc chuyển sang cây khác. Thời điểm giữa hai chu kỳ là cơ hội hiếm hoi để "chăm" lại đất, vì khi cây đã lớn thì rất khó cải tạo sâu.
Sau khi nhổ gốc, đất thường bị xáo trộn mạnh, lớp mặt dễ trôi nếu gặp mưa lớn. Các nông trường và nhà vườn có kinh nghiệm thường gom cành lá, gốc rễ nhỏ để ủ hoặc rải lại thay vì đốt sạch, trồng cây phủ đất hoặc cây họ đậu trong thời gian chờ, và đào hố trồng mới đủ rộng, bón lót phân hữu cơ, lân, vôi theo khuyến cáo. Một số nơi để đất nghỉ một thời gian ngắn hoặc luân canh cây ngắn ngày trước khi trồng lại.
Cũng có nhiều hộ chuyển từ cao su, điều sang sầu riêng, cà phê, cây ăn trái. Khi đổi cây, cần nhớ yêu cầu về đất và nước khác hẳn: cây ăn trái cần nhiều nước tưới mùa khô hơn, rễ nông và nhạy với úng hơn cao su. Đất đỏ quen trồng cao su nhiều năm có thể còn mầm bệnh rễ, còn tàn dư gốc cây mục làm nơi trú cho mối và nấm. Hỏi cán bộ khuyến nông và người đã chuyển đổi trước trong xóm thường cho bài học sát thực tế hơn mọi lời quảng cáo giống cây.
Câu hỏi thường gặp
Đất đỏ Phú Riềng có phải đất bazan giống ở Tây Nguyên không?
Về nguồn gốc là cùng loại đất phát triển trên đá bazan, nhưng Phú Riềng nằm ở rìa thấp hơn của dải bazan nên địa hình đồi thoải, khí hậu nóng hơn và mùa khô gắt hơn vùng cao. Vì vậy tính chất đất tương tự, còn cách canh tác và lịch mùa vụ có khác.
Đất đỏ chua thì có nên bón vôi hằng năm không?
Không nên bón theo thói quen. Bón vôi quá nhiều làm mất cân đối dinh dưỡng, cây khó hút một số vi lượng. Cách đúng là đo độ chua của đất định kỳ, bằng bộ thử đơn giản hoặc gửi mẫu phân tích, rồi bón theo mức khuyến cáo của khuyến nông cho từng loại cây.
Đất xám ở Phú Riềng có trồng được cao su không?
Có thể trồng nhưng cây thường sinh trưởng chậm hơn và cho mủ kém hơn trên đất đỏ, nhất là khi đất xám mỏng, nhiều cát. Đất xám cần nhiều phân hữu cơ, giữ ẩm tốt và che phủ kỹ. Nhiều hộ chọn cây khác hợp hơn cho chỗ đất xám có nước tưới.
Vì sao áo quần đi vườn ở Phú Riềng khó giặt sạch màu đỏ?
Màu đỏ đến từ oxit sắt bám rất chặt vào sợi vải. Nên giũ bỏ đất khô trước, ngâm nước lạnh rồi giặt sớm, tránh để đất khô lâu trên vải. Người làm vườn thường để riêng một bộ đồ đi lô, không giặt chung với quần áo sáng màu.
Đất đỏ có bị sạt lở không?
Đất đỏ trên đồi thoải ở Phú Riềng ít sạt lở lớn như vùng núi cao, nhưng vẫn có xói mòn, sạt bờ ở taluy đường mới mở, bờ suối và hố đào sâu trong mùa mưa. Không nên đào đất sát chân nhà, sát bờ dốc mà không kè chắn.
Muốn phân tích đất thì gửi mẫu ở đâu?
Có thể hỏi cán bộ nông nghiệp của xã, trạm khuyến nông hoặc các phòng thí nghiệm phân tích đất đã được công nhận ở trong tỉnh và TP.HCM. Lấy mẫu ở nhiều điểm trong vườn, trộn đều, ghi rõ độ sâu lấy mẫu và loại cây đang trồng.