Sau cuộc đấu tranh năm 1930, đồn điền Phú Riềng không dừng lại mà tiếp tục là nơi sản xuất cao su suốt bốn mươi lăm năm, qua thời kỳ kinh tế khủng hoảng, năm 1945, kháng chiến chống Pháp và giai đoạn 1954–1975. Trong suốt thời gian ấy, công nhân đồn điền vừa làm ra mủ vừa sống giữa vùng chiến sự, và đến năm 1975 đồn điền cũ chuyển thành nông trường cao su quốc doanh.
Đây là giai đoạn có nhiều tư liệu chồng chéo và nhiều chi tiết khác nhau giữa các nguồn. Bài này chỉ dựng những nét lớn đã được ghi nhận rộng rãi, nói rõ chỗ còn cần tra thêm, và nhìn giai đoạn ấy từ đời sống của người công nhân cao su hơn là từ diễn biến quân sự.
Thập niên 1930: sau đàn áp là im lặng và tổ chức lại
Sau đàn áp năm 1930, những người bị xem là cầm đầu bị bắt, tù đày; đồn điền tăng cường giám sát. Bộ máy công ty có điều chỉnh một số cách đối xử, nhưng chế độ hợp đồng, định mức và kỷ luật về cơ bản vẫn giữ. Đầu thập niên 1930 cũng là lúc khủng hoảng kinh tế thế giới làm giá cao su lao dốc; nhiều đồn điền cắt giảm lao động, giảm lương, có nơi ngừng mở rộng.
Với người phu, khủng hoảng nghĩa là đồng lương ít ỏi càng ít đi, người hết hạn càng khó có tiền về quê. Nhưng cũng chính trong những năm ấy, những người còn lại trong đồn điền dần tổ chức lại, kín đáo hơn trước. Một số người từng tham gia năm 1930, sau khi ra tù, lại tìm về các đồn điền miền Đông hoạt động.
Giai đoạn cuối thập niên 1930, khi tình hình chính trị ở Pháp có thay đổi, không khí ở các đồn điền nới lỏng phần nào, báo chí công khai bàn nhiều hơn về đời sống công nhân. Rồi Chiến tranh thế giới thứ hai nổ ra, Nhật vào Đông Dương, xuất khẩu cao su bị gián đoạn, đồn điền rơi vào cảnh thiếu thốn đủ bề.
Năm 1945 và những năm kháng chiến chống Pháp
Trong những ngày tháng Tám năm 1945, công nhân nhiều đồn điền cao su miền Đông tham gia giành chính quyền ở địa phương; công nhân vùng Phú Riềng cũng nằm trong dòng chảy đó. Sau khi quân Pháp trở lại Nam Bộ, các đồn điền lớn dần bị tái chiếm và khôi phục sản xuất, nhưng xung quanh là vùng kháng chiến.
Trong chín năm kháng chiến, đồn điền cao su miền Đông vừa là nơi sản xuất của công ty Pháp, vừa là nơi lực lượng kháng chiến hoạt động, tuyển người, lấy tiếp tế. Nhiều công nhân rời đồn điền vào chiến khu; nhiều người khác ở lại, sống giữa hai lằn ranh. Tư liệu về Phú Riềng cụ thể trong giai đoạn này phần lớn nằm trong lịch sử địa phương và lịch sử ngành cao su do các cơ quan biên soạn sau này.
Những chi tiết như trận đánh cụ thể, tên đơn vị, số người tham gia nên tra trong các công trình lịch sử địa phương đã xuất bản thay vì dựa vào thông tin truyền miệng. Điều chắc chắn là chiến tranh làm đời sống công nhân càng thêm bấp bênh: sản xuất lúc chạy lúc ngừng, nhà cửa có thể bị đốt phá, người có thể mất tích bất kỳ lúc nào.
1954–1975: đồn điền vẫn chạy giữa vùng tranh chấp
Sau Hiệp định Genève 1954, các công ty cao su Pháp tiếp tục khai thác đồn điền ở miền Nam, trong đó có Phú Riềng. Vùng đất đỏ phía bắc miền Đông, giáp ranh các tỉnh Phước Long, Bình Long, Bình Dương thời ấy, trở thành vùng tranh chấp trong những năm chiến tranh leo thang của thập niên 1960. Đường sá bị cắt, sản xuất gián đoạn, nhiều lô cây bị bỏ hoang hoặc bị tàn phá.
Đồn điền ở giai đoạn này mang một nghịch lý: nó vẫn là doanh nghiệp đang sản xuất, có bộ máy quản lý, có công nhân lĩnh lương, nhưng nằm giữa một không gian chiến sự mà cả hai bên đều tìm cách kiểm soát. Người công nhân nhiều khi phải sống hai cuộc đời, ban ngày cạo mủ cho công ty, ban đêm đối mặt với những lựa chọn khó khăn của thời chiến.
Hồi ức của những gia đình ở lại vùng Phú Riềng qua giai đoạn này thường xoay quanh nỗi sợ, sự chia ly và những cái chết. Ghi lại những hồi ức ấy một cách trung thực, không tô vẽ, là việc nên làm khi thế hệ chứng kiến đang dần ra đi.
Đời sống công nhân giữa thời chiến qua ký ức các gia đình
Khi hỏi chuyện những gia đình công nhân cao su sống ở vùng Phú Riềng trước năm 1975, có mấy mảng ký ức lặp lại khá đều. Mảng thứ nhất là giờ giấc bị đảo lộn: có những thời kỳ không dám vào lô quá sớm vì sợ gặp chuyện trên đường, có thời kỳ phải nghỉ hẳn vì giao tranh, rồi lại vội vã quay lại cạo khi tình hình lắng xuống để có tiền nuôi gia đình.
Mảng thứ hai là sự thiếu thốn. Hàng hoá từ đô thị lên khó khăn, giá cả bấp bênh, nhiều gia đình phải trồng thêm rau, nuôi gà, trồng sắn ở rìa lô để tự túc. Trẻ con đi học đứt quãng, trường lớp lúc có lúc không. Người bệnh nặng muốn đi chữa ở xa phải tính toán đường đi rất kỹ.
Mảng thứ ba là sự chia ly. Có gia đình có người theo bên này, người theo bên kia; có người đi rồi không về; có những ngôi mộ không biết tên. Nhiều người cao tuổi khi kể đến đây thường im lặng hoặc chuyển chuyện, và người nghe nên tôn trọng điều đó.
Những mảng ký ức này hiếm khi xuất hiện trong sách sử tổng kết, nhưng lại là phần gần nhất với đời sống thật của người công nhân cao su. Ghi lại chúng một cách tôn trọng, không phán xét, là cách để lịch sử vùng Phú Riềng đầy đặn hơn và công bằng hơn với tất cả những người đã sống qua giai đoạn ấy.
Chiến dịch Đường 14 – Phước Long cuối 1974, đầu 1975
Từ tháng 12 năm 1974 đến đầu tháng 1 năm 1975 diễn ra chiến dịch Đường 14 – Phước Long. Ngày 6/1/1975, Phước Long trở thành tỉnh đầu tiên ở miền Nam được giải phóng hoàn toàn trong giai đoạn cuối của chiến tranh. Vùng Phú Riềng nằm giữa Đồng Xoài và Phước Long, trên các trục đường nối hai nơi này, nên chịu ảnh hưởng trực tiếp của chiến dịch.
Với người dân và công nhân đồn điền, chiến dịch có nghĩa là những ngày giao tranh ác liệt, những đợt sơ tán, rồi sự thay đổi chính quyền sớm hơn phần lớn các vùng khác ở miền Nam vài tháng. Chi tiết diễn biến ở từng điểm trong vùng Phú Riềng nên tra các công trình lịch sử quân sự và lịch sử địa phương đã công bố.
Đến tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc trên cả nước. Đồn điền Phú Riềng, sau gần nửa thế kỷ mang tên một công ty Pháp, bước sang một giai đoạn mới.
Sau 1975: đồn điền thành nông trường quốc doanh
Sau năm 1975, đồn điền Michelin ở Phú Riềng được Nhà nước tiếp quản, tổ chức lại thành nông trường cao su quốc doanh, về sau phát triển thành công ty cao su mang tên Phú Riềng thuộc ngành cao su Việt Nam. Những năm đầu là thời kỳ khó khăn: vườn cây già cỗi, nhiều lô bị chiến tranh tàn phá, máy móc hư hỏng, thiếu vật tư, thiếu cán bộ kỹ thuật.
Công việc phục hồi vườn cây, trồng mới, tái canh kéo dài nhiều năm, với sự tham gia của công nhân cũ ở lại, những người từ nơi khác đến theo các đợt điều động, và thanh niên xung phong. Nông trường không chỉ lo sản xuất mà còn lo nhà ở, trường học, trạm xá cho các khu công nhân, trở thành một trung tâm đời sống của vùng.
Chuyện cao su và nông trường sau 1975 được trang này viết kỹ trong mục riêng về cao su. Ở góc nhìn lịch sử, điều quan trọng là mốc 1975 khép lại thời kỳ đồn điền thuộc địa: cũng những lô cây ấy, cũng những con đường lô ấy, nhưng người làm không còn là phu công-tra bị ràng buộc bởi hợp đồng của một công ty nước ngoài.
Những hiểu lầm hay gặp khi kể về giai đoạn này
"Sau năm 1930, đồn điền Phú Riềng đóng cửa." Không đúng. Đồn điền tiếp tục sản xuất dưới quyền công ty Pháp đến năm 1975, dù có những giai đoạn gián đoạn vì khủng hoảng kinh tế và chiến tranh.
"Mọi công nhân đều theo kháng chiến." Thực tế phức tạp hơn. Có người vào chiến khu, có người ở lại sản xuất, có người buộc phải giữ khoảng cách để bảo vệ gia đình. Kể lịch sử một cách tôn trọng là chấp nhận sự đa dạng ấy.
"Phú Riềng là nơi diễn ra trận đánh quyết định của chiến dịch Phước Long." Các trận then chốt của chiến dịch diễn ra ở Đồng Xoài, Bù Đăng, Phước Long và dọc các trục đường. Vùng Phú Riềng nằm giữa và chịu ảnh hưởng, nhưng không nên gán cho nó vai trò cụ thể nếu không có nguồn chắc chắn.
"Tư liệu đã đầy đủ, không cần tìm thêm." Còn rất nhiều khoảng trống, nhất là ký ức của những người công nhân bình thường và các gia đình bản địa. Lịch sử miệng vẫn là nguồn bổ sung quý cho các công trình đã có.
Cách tìm hiểu tiếp mà không sa vào thông tin sai
Lịch sử chiến tranh ở các vùng như Phú Riềng dễ bị kể lại theo kiểu truyền miệng, thêm bớt qua nhiều người, rồi lan trên mạng như sự thật. Nguyên tắc an toàn là ưu tiên các công trình lịch sử địa phương, lịch sử ngành cao su, lịch sử quân sự đã được xuất bản chính thức; đối chiếu ít nhất hai nguồn trước khi tin một con số hay một tên người.
Với các câu chuyện gia đình, hãy ghi rõ đó là lời kể của ai, năm nào, để người đọc sau phân biệt được lời chứng với sự kiện đã được xác minh. Một bức ảnh cũ, một lá thư, một tờ giấy chứng nhận có thể có giá trị lớn nếu được ghi chú đầy đủ về người, nơi và thời gian.
Thư viện tỉnh, nhà truyền thống của công ty cao su, ban quản lý di tích và các trường học trong vùng là những nơi nên đến để bắt đầu. Ở đó thường có sách lịch sử địa phương, ảnh tư liệu và những người am hiểu có thể chỉ thêm nguồn.
Câu hỏi thường gặp
Sau năm 1930, đồn điền Phú Riềng còn hoạt động không?
Còn. Đồn điền tiếp tục sản xuất dưới quyền công ty Pháp đến năm 1975, dù có những giai đoạn gián đoạn do khủng hoảng kinh tế đầu thập niên 1930, Chiến tranh thế giới thứ hai và các cuộc chiến tranh sau đó.
Chiến dịch Đường 14 – Phước Long diễn ra khi nào?
Chiến dịch diễn ra từ tháng 12 năm 1974 đến ngày 6/1/1975, khi Phước Long được giải phóng hoàn toàn. Đây là tỉnh đầu tiên ở miền Nam được giải phóng trong giai đoạn cuối của chiến tranh. Vùng Phú Riềng nằm giữa Đồng Xoài và Phước Long.
Sau 1975, đồn điền Phú Riềng do ai quản lý?
Nhà nước tiếp quản đồn điền và tổ chức lại thành nông trường cao su quốc doanh, về sau phát triển thành công ty cao su mang tên Phú Riềng thuộc ngành cao su Việt Nam. Tên gọi và mô hình doanh nghiệp đã thay đổi qua nhiều giai đoạn.
Tìm tư liệu về Phú Riềng trong kháng chiến ở đâu?
Nên bắt đầu từ các sách lịch sử địa phương và lịch sử ngành cao su đã xuất bản, thư viện tỉnh, nhà truyền thống của công ty cao su và ban quản lý di tích. Thông tin trên mạng xã hội cần được đối chiếu với các nguồn này.
Có nên ghi lại hồi ức của người cao tuổi trong gia đình không?
Rất nên. Thế hệ chứng kiến giai đoạn 1945–1975 đang dần ra đi, và lời kể của họ là nguồn bổ sung quý cho sử sách. Khi ghi, nên ghi rõ người kể, thời gian kể và phân biệt điều họ tận mắt thấy với điều nghe kể lại.